
Theo IRCC, ở Canada trẻ em được đi học là quy định của pháp luật, và phụ huynh có trách nhiệm cho con nhập học, đi học đều. Mỗi tỉnh, vùng lãnh thổ tự quản lý hệ thống trường; Canada không có bộ giáo dục liên bang.
Các cấp học
| Cấp | Độ tuổi thường gặp | Gồm |
|---|---|---|
| Tiểu học | 5 đến 12 | Mẫu giáo trước tiểu học (không bắt buộc), kindergarten, lớp 1 đến 6 |
| Trung học | 12 đến 18 | Thường lớp 7 đến 12 |
| Sau trung học | Sau lớp 12 | Cao đẳng, học viện, đại học |
Theo CMEC, phần lớn các tỉnh bắt buộc đi học từ 6 đến 16 tuổi; một số nơi từ 5 tuổi hoặc đến 18 tuổi.
Trường công
- Miễn phí cho người đáp ứng điều kiện về tuổi và cư trú.
- Do hội đồng trường do dân bầu quản lý; khoảng 14.600 trường công trên toàn quốc (CMEC, 2020).
- Chương trình học do tỉnh quy định; học sinh nhận phiếu điểm và phải đạt chương trình để lên lớp.

Trường tư
Có học phí; một số trường theo tôn giáo hoặc chỉ nhận học sinh nam hoặc nữ. Phần lớn trường ở Canada học chung nam nữ.

Giáo dục bằng tiếng Pháp
- Mỗi tỉnh có hội đồng trường Pháp ngữ; quyền học bằng ngôn ngữ thiểu số được Hiến chương bảo vệ theo điều kiện.
- Nhiều trường Anh ngữ có chương trình hòa nhập tiếng Pháp (French immersion).
Hỗ trợ học sinh
- Chương trình cho học sinh có nhu cầu đặc biệt (thể chất, nhận thức, tâm lý, hành vi, ngôn ngữ).
- Hỗ trợ tiếng Anh cho học sinh mới.
- Bắt nạt không được dung thứ; trao đổi với giáo viên, hiệu trưởng nếu con bị bắt nạt.
Lưu ý Liên hệ hội đồng trường nơi bạn sống để đăng ký. Trường công thường được phân theo địa chỉ nhà.


Mầm non, phổ thông
Cao đẳng, đại học