
Hệ thống
- Gồm cao đẳng, học viện (college, institute) và đại học (university), do các tỉnh quản lý.
- Theo CMEC, đại học công phần lớn tự chủ: tự đặt tiêu chuẩn tuyển sinh, yêu cầu cấp bằng; chính phủ chủ yếu can thiệp vào tài trợ, cơ cấu học phí, chương trình mới.
- Cao đẳng công gắn với nhu cầu của doanh nghiệp, ngành công nghiệp; nhiều chương trình nghề, ứng dụng.
Học phí tham khảo (CMEC)
Năm học 2020–2021: trung bình khoảng 6.580 CAD/năm cho sinh viên Canada bậc cử nhân; khoảng 32.000 CAD/năm cho sinh viên quốc tế. Học phí khác nhau nhiều theo trường, ngành, tỉnh.

Học phí theo tình trạng cư trú
- Công dân, thường trú nhân trả học phí trong nước.
- Người có study permit thường trả học phí sinh viên quốc tế.
- Con của gia đình đang ở diện tạm trú cần hỏi trường về mức học phí áp dụng.
Chính phủ còn hỗ trợ sinh viên qua khoản vay, học bổng, tín dụng thuế giáo dục (với người đủ điều kiện).

Study permit
- Sinh viên quốc tế cần study permit và thư nhận học từ cơ sở giáo dục được chỉ định (DLI).
- Lệ phí study permit: 150 CAD.
- Thí điểm sinh viên cộng đồng Pháp ngữ thiểu số (FMCSP) chỉ dành cho công dân một số nước Pháp ngữ ở châu Phi, Trung Đông, châu Mỹ; Việt Nam không có trong danh sách (kiểm tra 19/10/2026).
Chọn trường, chọn ngành
- Xem triển vọng việc làm của ngành trên Job Bank.
- Với nghề được quản lý (y tế, kỹ thuật), kiểm tra chương trình có được cơ quan quản lý nghề công nhận không.
- Hỏi trường về hỗ trợ sinh viên quốc tế, nhà ở, thực tập.
Lưu ý Người lớn cũng có thể đi học lại ở Canada: nhiều cao đẳng có chương trình cho người đi làm, chương trình chuyển tiếp (bridging) cho người có bằng nước ngoài.


Hệ thống trường Canada
Mầm non, phổ thông