
IRCC khuyên người mới đến suy nghĩ về cuộc sống mình muốn trước khi chọn nơi ở, kể cả khi đã có người thân ở Canada.
Ba cỡ thành phố theo IRCC
| Cỡ | Ví dụ |
|---|---|
| Lớn | Toronto, Montréal, Vancouver: nơi phần lớn người mới đến chọn sống |
| Vừa (khoảng 100.000 đến 1 triệu dân) | St. John's, Halifax, Québec, Ottawa, Hamilton, Kitchener, London, Windsor, Sudbury, Winnipeg, Saskatoon, Regina, Calgary, Edmonton, Victoria, Thunder Bay |
| Nhỏ | Sydney, Corner Brook, Charlottetown, Moncton, Trois-Rivières, Brandon, Moose Jaw, Red Deer, Kelowna |
Theo IRCC, thành phố nhỏ có phần lớn tiện ích công và tư như thành phố lớn nhưng chi phí sống thấp hơn. Vùng nông thôn rộng rãi, không khí trong lành; tiện ích phụ thuộc vào khoảng cách đến thị trấn lớn gần nhất.

So sánh nhanh
| Thành phố lớn | Thành phố vừa, nhỏ | |
|---|---|---|
| Việc làm | Nhiều, đa dạng, cạnh tranh cao | Ít hơn, có thể tập trung vào một số ngành |
| Chi phí nhà ở | Cao | Thường thấp hơn |
| Phương tiện công cộng | Tốt | Hạn chế, thường cần xe |
| Cộng đồng người Việt | Đông hơn | Ít hơn |
| Lộ trình nhập cư theo vùng | Ít | Nhiều chương trình ưu tiên (AIP, RCIP, FCIP, luồng nông thôn của tỉnh) |

Câu hỏi IRCC gợi ý
- Bạn muốn sống ở thành phố lớn hay thị trấn nhỏ?
- Gia đình muốn loại trường học nào?
- Nơi nào dùng được kỹ năng nghề của bạn tốt nhất?
- Khí hậu, thư viện, trung tâm cộng đồng, dịch vụ y tế, ngôn ngữ sử dụng, hoạt động văn hóa thế nào?
Lưu ý Thành phố nhỏ có thể là điểm khởi đầu tốt về chi phí và cơ hội nhập cư theo vùng, nhưng hãy tìm hiểu kỹ thị trường việc làm cho nghề của bạn.


Tổng quan 10 tỉnh, 3 vùng
Khí hậu