NAVIOVISANhận tư vấn ↗
VIEN

Chi phí sống ở thành phố Pháp ngữ quy ra VND

Ước tính chi phí sống khi sang Canada bằng work permit, quy ra VND theo tỷ giá Vietcombank 19/10/2026. Nhà ở chiếm 35–50% thu nhập theo IRCC.

Toàn cảnh Moncton
Toàn cảnh Moncton Ảnh: Quintin Soloviev / Wikimedia Commons, CC BY 4.0

Chi phí sống ở Canada khác nhau nhiều giữa các thành phố. Các cộng đồng Pháp ngữ ngoài Quebec phần lớn là thành phố vừa và thị trấn nhỏ, nơi tiền nhà thường thấp hơn các đô thị lớn, nhưng có thể cần xe riêng. Bài này tóm tắt các con số chính thức của IRCC và cách tự lập dự toán.

Tỷ giá dùng trong bài

1 CAD ≈ 18.600 VND, theo tỷ giá bán CAD của Vietcombank ngày 19/10/2026 (18.624 VND). Tỷ giá thay đổi hằng ngày; con số VND chỉ để hình dung.

Nhà ở: khoản lớn nhất

Theo IRCC:

  • phần lớn người Canada chi 35% đến 50% thu nhập cho nhà ở và các tiện ích (sưởi, điện, nước, điện thoại);
  • thuê một phòng thường tốn ít nhất 350 CAD/tháng (khoảng 6,5 triệu VND);
  • thuê căn hộ lớn hoặc nhà lớn có thể từ 2.000 CAD/tháng trở lên (khoảng 37 triệu VND);
  • giá thuê thường thấp hơn ở ngoài các thành phố lớn.
Thị trấn Riverview, bên kia sông Petitcodiac nhìn từ Moncton
Thị trấn Riverview, bên kia sông Petitcodiac nhìn từ Moncton Ảnh: Coastal Elite from Halifax, Canada / Wikimedia Commons, CC BY-SA 2.0

Các khoản chi khác

  • Chi phí sinh hoạt gia đình (nhà, sưởi, ăn uống, quần áo, bảo hiểm y tế, đi lại) có thể chiếm tới một nửa thu nhập thực nhận.
  • Quần áo có thể dưới 10% thu nhập thực nhận nếu mua hợp lý; cửa hàng đồ cũ bán quần áo, nội thất giá rất thấp.
  • Rượu và thuốc lá đắt vì bị đánh thuế cao.
  • Ở cộng đồng nhỏ, xe riêng gần như cần thiết: tính thêm tiền mua xe, bảo hiểm, xăng, lốp mùa đông.
  • Một số tỉnh không cấp bảo hiểm y tế cho người mới trong 3 tháng đầu: có thể phải mua bảo hiểm tư nhân.
Tượng tôm hùm khổng lồ ở Shediac, New Brunswick
Tượng tôm hùm khổng lồ ở Shediac, New Brunswick Ảnh: James Mann from Moncton, New Brunswick, Canada / Wikimedia Commons, CC BY 2.0

Bảng dự toán mẫu

Khoản mỗi thángTự điền (CAD)Quy ra VND (× 18.600)
Tiền nhà
Sưởi, điện, nước, internet, điện thoại
Ăn uống
Đi lại (xe hoặc vé xe buýt)
Bảo hiểm (y tế tạm thời, xe, nhà thuê)
Chi khác
Tổng

Tiền mang theo

  • Nếu mang theo hơn 10.000 CAD tiền mặt hoặc giấy tờ có giá khi nhập cảnh, phải khai báo với cơ quan biên phòng Canada; không khai báo có thể bị phạt và tịch thu.
  • IRCC khuyên kiểm tra quy định của Việt Nam về giới hạn mang ngoại tệ ra nước ngoài.

Lưu ý Hỏi tổ chức hỗ trợ người mới đến tại nơi bạn định sống để biết giá thuê thực tế. Cơ quan Thế chấp và Nhà ở Canada (CMHC) cũng có thông tin giá nhà theo từng thành phố.

Nguồn chính thức

  1. Prepare financially (IRCC) ↗
  2. Newcomers: Housing in Canada (IRCC) ↗
  3. Renting a home (CMHC) ↗
  4. Tỷ giá ngoại tệ – Vietcombank ↗
Tư vấn 1:1 cùng chuyên gia

Hãy để NAVIOVISA đồng hành cùng gia đình bạn

Để lại thông tin, chuyên viên sẽ liên hệ đánh giá hồ sơ và đề xuất lộ trình phù hợp.

Nhận tư vấn lộ trình

☎✦↑