
Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Work permit gắn employer | Chỉ làm cho employer, nghề, địa điểm ghi trên giấy phép |
| Work permit mở | Làm cho hầu hết employer |
| LMIA | Đánh giá tác động thị trường lao động, employer xin với ESDC |
| Positive LMIA | LMIA tích cực: xác nhận cần tuyển lao động nước ngoài |
| Annex A | Phụ lục chi tiết công việc kèm thư quyết định LMIA |
| TFWP | Chương trình Lao động nước ngoài tạm thời (có LMIA) |
| IMP | Chương trình Dịch chuyển Quốc tế (miễn LMIA) |
| Mã miễn LMIA | Mã hành chính của từng diện miễn LMIA (C16, C11, C61...) |
| Employer Portal | Cổng nộp lời mời làm việc miễn LMIA |
| Phí tuân thủ | 230 CAD, employer trả khi nộp lời mời miễn LMIA |
| Lương phổ biến (prevailing wage) | Mức cao hơn giữa lương trung vị Job Bank và lương employer trả cho nhân viên tương đương |
| Ngưỡng lương giờ | Lương trung vị theo giờ của tỉnh + 20%, chia luồng LMIA lương cao, thấp |
| Kế hoạch chuyển tiếp | Cam kết tuyển, đào tạo người Canada, bắt buộc với LMIA lương cao |
| Maintained status | Được giữ tình trạng khi đã xin gia hạn trước khi giấy phép hết hạn |
| Thư giới thiệu cửa khẩu | Thư IRCC cấp khi duyệt hồ sơ nộp từ ngoài Canada, chưa phải work permit |
| Danh sách employer vi phạm | Danh sách công khai của IRCC về employer vi phạm điều kiện |

Trang chính thức nên theo dõi
- IRCC – Work in Canada: các loại work permit, cách nộp, gia hạn, đổi việc.
- IRCC – Find out if you need a work permit: công cụ hỏi đáp.
- IRCC – LMIA exemption codes: danh sách mã miễn LMIA.
- ESDC – Hire a temporary foreign worker with an LMIA: các luồng LMIA.
- ESDC – High-wage and low-wage positions: ngưỡng lương theo tỉnh.
- ESDC – LMIA processing times: cập nhật hằng tháng.
- ESDC – Temporary foreign workers: your rights are protected.
- IRCC – Fee list và Check processing times.
- Job Bank – Compare wages và NOC 2021 của ESDC.
Lưu ý Danh sách đầy đủ đường dẫn của bài này nằm ở mục "Nguồn chính thức" cuối trang.



Câu hỏi thường gặp
So sánh LMIA và C16