
LMIA và C16 là hai đường phổ biến để có work permit gắn employer. Bảng dưới tóm tắt khác biệt theo nguồn của ESDC và IRCC.
Bảng so sánh
| Work permit có LMIA | Work permit C16 | |
|---|---|---|
| Chương trình | Temporary Foreign Worker Program (ESDC xét LMIA) | International Mobility Program (IRCC) |
| Employer làm gì | Quảng cáo tuyển người Canada trước, xin LMIA | Nộp lời mời làm việc trên Employer Portal mã C16 |
| Phí employer | 1.000 CAD/vị trí (trừ trường hợp miễn) | 230 CAD phí tuân thủ |
| Thời gian phía employer | Quảng cáo 2–8 tuần và ESDC xét (trung bình 82–98 ngày làm việc tháng 9/2026) | Không có bước ESDC |
| Điều kiện ngôn ngữ | Theo yêu cầu công việc | Tiếng Pháp nghe, nói NCLC 5 |
| Nơi làm việc | Toàn Canada (Quebec có quy trình riêng) | Ngoài Quebec |
| Nghề | Mọi nghề, có giới hạn với lương thấp | TEER 0–5, trừ nông nghiệp sơ cấp TEER 4, 5 |
| Thời hạn | Lương cao tối đa 3 năm; lương thấp tối đa 1 năm | Theo lời mời làm việc và quyết định của IRCC |
Khi nào cân nhắc C16
- Bạn có hoặc có thể đạt tiếng Pháp nghe nói NCLC 5.
- Employer muốn tuyển nhanh, chi phí thấp hơn, và ở ngoài Quebec.
- Bạn muốn sống ở cộng đồng có dịch vụ tiếng Pháp và tận dụng lợi thế tiếng Pháp khi lên thường trú.

Khi nào LMIA là đường chính
- Không có tiếng Pháp.
- Công việc ở Quebec.
- Employer đã quen quy trình LMIA và nghề có nhu cầu rõ ràng.
Điểm chung
- Đều là work permit gắn employer.
- Đều phải đáp ứng điều kiện chung của work permit (sức khỏe, lý lịch, ý định tạm trú).
- Employer đều có nghĩa vụ và có thể bị thanh tra.
- Người lao động đều không phải trả tiền để có lời mời làm việc.


Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ, nguồn chính thức