
Mỗi công việc ở Canada có một mã nghề NOC 2021 và thuộc một trong 6 nhóm TEER. Với người đi làm bằng work permit, TEER ảnh hưởng đến nhiều quyết định quan trọng.
6 nhóm TEER
| TEER | Yêu cầu thông thường |
|---|---|
| 0 | Nghề quản lý |
| 1 | Thường cần bằng đại học |
| 2 | Thường cần bằng cao đẳng, học nghề từ 2 năm, hoặc vị trí giám sát |
| 3 | Thường cần bằng cao đẳng, học nghề dưới 2 năm, hoặc trên 6 tháng đào tạo tại chỗ |
| 4 | Thường cần bằng phổ thông hoặc vài tuần đào tạo tại chỗ |
| 5 | Thường chỉ cần làm thử ngắn hạn, không cần bằng cấp |

TEER ảnh hưởng đến những gì
| Vấn đề | Ảnh hưởng của TEER theo IRCC |
|---|---|
| Work permit mở cho vợ/chồng | Chỉ khi người lao động làm nghề TEER 0, 1 hoặc một số nghề TEER 2, 3 được liệt kê (với người chưa theo lộ trình thường trú) |
| Express Entry diện CEC | Kinh nghiệm phải thuộc TEER 0 đến 3; ngoại ngữ CLB/NCLC 7 với TEER 0, 1 và 5 với TEER 2, 3 |
| AIP, RCIP, FCIP | Kinh nghiệm phải tương ứng với TEER của lời mời làm việc theo bảng của từng chương trình |
| Work permit C16 | Mọi TEER, trừ nông nghiệp sơ cấp TEER 4, 5 |
Cách xác định đúng mã nghề
- Tra trên trang NOC của ESDC, phiên bản NOC 2021.
- Chọn mã có nhiệm vụ chính khớp với công việc thật, không chỉ dựa vào chức danh.
- Kinh nghiệm phải thể hiện các hành động trong mô tả chính (lead statement) và phần lớn nhiệm vụ chính của mã.

Nghề được quản lý
Một số nghề ở Canada được quản lý (regulated): cần giấy phép hành nghề của tỉnh, như y tá, kỹ sư, thợ điện. Theo IRCC, các nghề này thường yêu cầu ngoại ngữ cao hơn và kiến thức chuyên ngành theo chuẩn Canada. Kiểm tra với cơ quan quản lý nghề của tỉnh trước khi đi.
Lưu ý Khai sai mã NOC để đủ điều kiện một chương trình là khai man. Mã nghề phải phản ánh đúng công việc bạn làm.


Mức lương theo vùng trên Job Bank
Tiếng Anh, bằng cấp, kinh nghiệm
Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp