
Cả C16 và work permit có LMIA đều là work permit gắn với một employer. Khác biệt lớn nhất nằm ở phần việc của employer và điều kiện của người lao động.
Bảng so sánh
| C16 (Mobilité francophone) | Work permit có LMIA | |
|---|---|---|
| Chương trình | International Mobility Program (IRCC) | Temporary Foreign Worker Program (ESDC) |
| Employer cần làm | Nộp lời mời làm việc trên Employer Portal | Xin LMIA với ESDC, phải chứng minh không tuyển được người Canada |
| Phí employer trả | Phí tuân thủ 230 CAD | Phí xét LMIA 1.000 CAD cho mỗi vị trí (một số trường hợp được miễn) |
| Quảng cáo tuyển dụng | Không bắt buộc | Tối thiểu 4 tuần liên tục trong 3 tháng trước khi nộp (luồng lương cao) |
| Điều kiện ngôn ngữ | Tiếng Pháp nghe, nói NCLC 5 | Theo yêu cầu công việc |
| Nơi làm việc | Ngoài Quebec | Toàn Canada, Quebec có thủ tục riêng |
| Nghề | TEER 0 đến 5, trừ nông nghiệp sơ cấp TEER 4, 5 | Mọi nghề, có giới hạn với vị trí lương thấp |

Điểm mạnh của C16
- Employer không phải chứng minh thiếu lao động trong nước, nên thủ tục ngắn và chi phí thấp hơn.
- Không bị giới hạn tỷ lệ 10% lao động nước ngoài lương thấp tại một địa điểm như LMIA luồng lương thấp.
- Không bị ảnh hưởng bởi quy định từ chối xét LMIA lương thấp tại các vùng đô thị có tỷ lệ thất nghiệp từ 6% trở lên.
Điểm cần cân nhắc
- Phải có tiếng Pháp NCLC 5 có giấy tờ chứng minh: thường mất nhiều tháng học với người bắt đầu từ con số 0.
- Chỉ áp dụng ngoài Quebec.
- Employer vẫn chịu đầy đủ nghĩa vụ và có thể bị thanh tra.

Ngưỡng lương cao và lương thấp của LMIA
Để tham khảo, ESDC chia LMIA theo ngưỡng lương theo giờ của từng tỉnh (với hồ sơ nhận từ 17/07/2026), ví dụ: Ontario 36,92 CAD, British Columbia 38,40 CAD, Alberta 37,50 CAD, Manitoba 31,33 CAD, New Brunswick 31,73 CAD. Lương đề nghị bằng hoặc cao hơn ngưỡng thì theo luồng lương cao, thấp hơn thì theo luồng lương thấp.
Lưu ý Không có lựa chọn nào tốt hơn cho mọi trường hợp. Lộ trình phù hợp phụ thuộc vào trình độ tiếng Pháp, nghề, nơi muốn sống và employer.


C16 Francophone Mobility là gì
Điều kiện theo IRCC
Phần việc của employer