
Canada không có bộ giáo dục liên bang. Mỗi tỉnh và vùng lãnh thổ tự quản lý hệ thống trường của mình, nên chương trình học và quy định có khác nhau, dù khung chung giống nhau.
Các cấp học
| Cấp | Độ tuổi thường gặp | Gồm |
|---|---|---|
| Tiểu học (primary, elementary) | 5 đến 12 tuổi | Mẫu giáo trước tiểu học (không bắt buộc), mẫu giáo lớn (kindergarten), lớp 1 đến 6 |
| Trung học (secondary, high school) | 12 đến 18 tuổi | Thường lớp 7 đến 12 |
| Sau trung học (post-secondary) | Sau lớp 12 | Cao đẳng, học viện, đại học |
Theo Hội đồng Bộ trưởng Giáo dục Canada (CMEC), phần lớn các tỉnh bắt buộc đi học từ 6 đến 16 tuổi; có nơi bắt đầu từ 5 tuổi, có nơi kéo dài đến 18 tuổi hoặc đến khi tốt nghiệp trung học.

Trường công
- Giáo dục công miễn phí cho người đáp ứng điều kiện về tuổi và cư trú.
- Trường được quản lý bởi hội đồng trường (school board, school district, school division) do dân bầu.
- Trường cung cấp sách giáo khoa; phụ huynh thường mua đồ dùng học tập khác.
- Theo luật, trẻ em phải được đi học và phụ huynh có trách nhiệm cho con nhập học, đi học đều.
Đời sống ở trường
- Nam nữ học chung trong phần lớn trường.
- Học sinh nhận phiếu điểm trong năm học, phải đạt yêu cầu chương trình để lên lớp.
- Nhiều trường có xe buýt đưa đón, hoạt động ngoại khóa (thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ), đi thực tế.
- Trường có thể đóng cửa vài ngày vào mùa đông vì bão tuyết.
- Bắt nạt không được dung thứ; nếu con bị bắt nạt, hãy trao đổi với giáo viên hoặc hiệu trưởng.
- Nhiều trường có chương trình hỗ trợ học sinh có nhu cầu đặc biệt, kể cả về ngôn ngữ.

Giấy tờ nhập học
Theo IRCC, khi đăng ký cho con vào tiểu học, trung học cần:
- giấy khai sinh;
- giấy chứng minh quyền giám hộ hoặc nuôi dưỡng;
- giấy chứng minh nơi cư trú;
- hồ sơ tiêm chủng.
Liên hệ hội đồng trường địa phương để đăng ký.
Lưu ý Con của người có work permit đến Canada cùng bố mẹ cần xin study permit trước khi nhập cảnh. Xem bài "Con đi học" trong mục Work permit Canada.


Trường francophone và anglophone
Mầm non, giữ trẻ
Con học song ngữ Pháp Anh