
Danh sách này giúp bạn tự xem mình đang ở đâu so với điều kiện work permit C16 theo IRCC. Đây không phải đánh giá chính thức; chỉ cán bộ IRCC mới quyết định hồ sơ.
Tiếng Pháp
- Tôi đã có kết quả TEF Canada hoặc TCF Canada, nghe và nói từ NCLC 5 (TEF Canada: nghe từ 352, nói từ 387; TCF Canada: nghe từ 369, nói đạt 6/20).
- Kết quả của tôi còn hạn khi nộp hồ sơ (dưới 2 năm).
- Hoặc tôi có giấy tờ chứng minh đã học chương trình bằng tiếng Pháp.
Nghề và kinh nghiệm
- Tôi đã xác định mã NOC 2021 và nhóm TEER khớp với công việc thực tế.
- Nghề của tôi không thuộc nông nghiệp sơ cấp TEER 4, 5 (NOC 84120, 85100, 85101, 85103).
- Tôi đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của nghề (bằng cấp, kinh nghiệm, chứng chỉ nếu có).
- Tôi có thư xác nhận kinh nghiệm đúng sự thật.

Lời mời làm việc
- Employer có thật, đang hoạt động, ở ngoài Quebec.
- Employer không có trong danh sách vi phạm công khai của IRCC.
- Lời mời ghi rõ nghề, lương, giờ làm, địa điểm; lương ít nhất bằng lương tối thiểu của tỉnh.
- Employer đã nộp lời mời trên Employer Portal với mã C16 và đưa tôi mã số 7 chữ số.
- Tôi không phải trả tiền cho ai để có lời mời này.
Giấy tờ chung
- Hộ chiếu còn hạn đủ dài.
- Lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu.
- Khám sức khỏe nếu được yêu cầu.
- Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Pháp có công chứng cho giấy tờ tiếng Việt.
- Hợp đồng lao động đã đăng ký theo Luật 69/2020/QH14 trước khi xuất cảnh.

Tài chính và gia đình
- Tôi đã dự trù chi phí hồ sơ và chi phí sống 3 tháng đầu.
- Tôi đã tìm hiểu bảo hiểm y tế tỉnh và thời gian chờ.
- Tôi đã kiểm tra vợ/chồng có đủ điều kiện work permit mở không, và con cần study permit.
Kế hoạch dài hạn
- Tôi đã tìm hiểu lộ trình thường trú phù hợp: Express Entry, PNP hoặc FCIP.
- Tôi có kế hoạch tiếp tục học tiếng Pháp lên NCLC 7 và học tiếng Anh.
Lưu ý Càng nhiều mục chưa đánh dấu, càng cần thời gian chuẩn bị. Ưu tiên tiếng Pháp và giấy tờ chứng minh nghề trước khi tìm employer.


Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ di trú
Nguồn chính thức IRCC