NAVIOVISANhận tư vấn ↗
VIEN

Công cụ tính chi phí

Bảng tính chi phí cho lộ trình C16: lệ phí chính thức của IRCC (work permit, sinh trắc học, thường trú) và các khoản khác, quy ra VND theo tỷ giá 19/10/2026.

Cầu có mái Hartland, New Brunswick
Cầu có mái Hartland, New Brunswick Ảnh: Wladyslaw / Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0

Bảng dưới giúp bạn ước tính chi phí theo từng giai đoạn. Lệ phí nhà nước lấy từ bảng phí chính thức của IRCC; các khoản khác tùy trường hợp, bạn tự điền.

Tỷ giá dùng trong bài

1 CAD ≈ 18.600 VND (tỷ giá bán CAD của Vietcombank ngày 19/10/2026: 18.624 VND). Tỷ giá thay đổi hằng ngày.

Giai đoạn 1: chuẩn bị ở Việt Nam

KhoảnCADVND (ước tính)
Học tiếng PhápTự điềnTự điền
Thi TEF Canada hoặc TCF CanadaTheo trung tâm thiTheo trung tâm thi
Lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứngTự điềnTự điền
Khám sức khỏe (nếu được yêu cầu)Theo bác sĩ được IRCC chỉ định
Công viên ven sông ở Moncton
Công viên ven sông ở Moncton Ảnh: Judith Bourque / Wikimedia Commons, CC BY-SA 2.0

Giai đoạn 2: hồ sơ work permit (lệ phí IRCC)

KhoảnCADVND (ước tính)
Phí work permit, mỗi người155khoảng 2,9 triệu
Sinh trắc học, mỗi người85khoảng 1,6 triệu
Sinh trắc học, gia đình từ 2 người nộp cùng lúc (tối đa)170khoảng 3,2 triệu
Phí người giữ work permit mở (nếu vợ/chồng đủ điều kiện), cộng thêm phí work permit 155100khoảng 1,9 triệu
Study permit cho con, mỗi người150khoảng 2,8 triệu
Phí tuân thủ (employer trả, không phải người lao động)230
Đá Hopewell lúc thủy triều xuống, vịnh Fundy
Đá Hopewell lúc thủy triều xuống, vịnh Fundy Ảnh: Mhsheikholeslami / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0

Giai đoạn 3: chuyển đến và ổn định

KhoảnCADVND (ước tính)
Vé máy bayTự điềnTự điền
Tiền thuê nhà tháng đầu (và tháng cuối, tiền cọc nếu có)Từ 350/tháng cho một phòngTừ khoảng 6,5 triệu
Bảo hiểm y tế tạm thời trong thời gian chờTự điềnTự điền
Quần áo mùa đôngTự điềnTự điền
Chi phí sinh hoạt 3 tháng đầuTự điềnTự điền

Giai đoạn 4: thường trú (khi đủ điều kiện)

Theo bảng phí IRCC, các chương trình kinh tế (Express Entry, PNP, FCIP...):

KhoảnCADVND (ước tính)
Người nộp chính (gồm phí quyền thường trú)1.590khoảng 29,6 triệu
Vợ/chồng (gồm phí quyền thường trú)1.590khoảng 29,6 triệu
Mỗi con phụ thuộc270khoảng 5 triệu

Với FCIP, IRCC yêu cầu chứng minh tiền định cư tối thiểu, ví dụ 10.507 CAD cho 1 người, 19.524 CAD cho gia đình 4 người (bảng cập nhật 29/07/2025).

Lưu ý Lệ phí IRCC có thể thay đổi. Luôn kiểm tra bảng phí trên trang IRCC trước khi thanh toán, và chỉ trả phí qua cổng thanh toán chính thức của IRCC.

Nguồn chính thức

  1. Citizenship and immigration application fees: Fee list (IRCC) ↗
  2. Francophone Mobility work permit – How to apply (IRCC) ↗
  3. Prepare financially (IRCC) ↗
  4. Your TEF Canada journey (CCI Paris Île-de-France) ↗
  5. TCF - Canada | France Éducation international ↗
  6. Tỷ giá ngoại tệ – Vietcombank ↗
Tư vấn 1:1 cùng chuyên gia

Hãy để NAVIOVISA đồng hành cùng gia đình bạn

Để lại thông tin, chuyên viên sẽ liên hệ đánh giá hồ sơ và đề xuất lộ trình phù hợp.

Nhận tư vấn lộ trình

☎✦↑